Uy Danh Dụng Tướng

Hướng Dẫn


Quý Thành Chủ kính mến,

Điểm Uy Danh dùng để định vị Chức của Thành Chủ khi tham gia Ngọa Long. Điểm Uy Danh có được dễ nhất khi quý Thành Chủ tham gia tấn công người chơi khác. Quan trọng hơn cả, khi Uy Danh đạt đến những mức điểm nhất định, quý Thành Chủ sẽ chiêu mộ được Võ tướng.

Trong loạt bài viết này, Bổn Trang sẽ giới thiệu hệ thống Võ tướng chiêu theo điểm Uy Danh của nước Thục. Các Thành Chủ sẽ biết cần đạt bao nhiêu Uy Danh để có được võ tướng mong muốn. Kèm theo đó là các chỉ số thuộc tính của võ tướng, cũng như giá trị tăng trưởng sau mỗi lần chuyển sinh và đặc biệt là kỹ năng của võ tướng.

Đối với các vị danh tướng như Gia Cát Lượng, Triệu Vân,... không thể dùng Uy Danh chiêu được. Muốn chiêu được, các Thành Chủ cần tham gia vượt tháp thí luyện tầng 80 trở lên.

  • Uy Danh Chiêu Mộ Tướng Thục
Uy DanhTướngThuộc tínhGiá trị tăng trưởng (sau mỗi lần chuyển sinh)Phí trọng dụngChứcKỹ năng
Chỉ huyTríChỉ huyTrí
500Lưu Thiện4840520.50.52.82000Cấm quânTử sanh
2000Lưu Phong8078552.12.32.03000Thống lĩnhThư Kích
5000Liêu Hóa8082772.42.62.43000Tiên phongĐạp phá
10000Giản Ung4350681.22.11.85000Trí tướngPhấn chấn
15000Triệu Thống7278662.22.42.15000Chiến tướngLiên thành
23000Chu Thương6683562.42.61.68000Cấm quânThiết bích
32000Quan sách7184572.82.32.48000Tiên phongHuyết lộ
42000Phí Huy7443822.11.22.98000Trí tướngKịch độc
58000Quan Bình8982692.52.32.18000Hùng sưPhản kích
78000Tôn Can6758781.21.61.88000Mưu thầnTrị liệu
100000Lý Khôi7778762.22.11.78000Cấm quânLiên kích
150000Mạnh Đạt8178772.42.32.08000Thống lĩnhThủ hộ
210000Mã Đại7684562.42.62.18000Hùng sưUy phong
270000Trương Bao7687462.72.81.810000Tiên phongHổ khiếu
330000Mã Lương7566881.71.83.010000Mưu thầnĐịa liệt
390000Ngụy Diên8392662.32.61.710000Hùng sưHoàch họa
450000Lưu Bị7574732.72.22.310000Mưu thầnHiệu lệnh
500000Pháp Chính8148951.72.22.910000Quân sưSơn băng
580000Từ Thứ8865962.51.52.710000Quân sưHư vô
700000Hoàng Trung8493612.82.11.810000Thống lĩnhLôi tiễn
  • Uy Danh Chiêu Mộ Tướng Ngụy
Uy DanhTướngThuộc tínhGiá trị tăng trưởng (sau mỗi lần chuyển sinh)Phí trọng dụngChứcKỹ năng
Chỉ huyTríChỉ huyTrí
500Chung Dao6045771.32.02.02000Trí tướngGió lốc
2000Lưu Diệp4668881.82.22.43000Mưu thầnKịch độc
5000Tào Phi7875862.52.52.63000Kỳ BinhCông tâm
10000Tào Thực4556842.52.52.85000Mưu thầnPhấn Chấn
15000Lý Thông7181481.82.02.35000Chiến tướngThư Kích
23000Đặng Trung7486682.22.62.18000Tiên phongĐạp phá
32000Mãn Sùng7954802.62.22.58000Kỳ BinhThủ hộ
42000Trần Quần5655871.51.62.78000Mưu thầnHỏa Long
58000Vu Cấm8276722.42.11.98000Cấm quânThiết bích
78000Nhạc Tiến8883652.72.32.48000Thống lĩnhPhản kích
100000Dương Tu4447811.51.52.28000Mưu thầnTrị liệu
150000Trần Thái7887872.52.42.08000Chiến tướngÁm sát
210000Hoa Hâm7566902.11.82.38000Trí tướngNhục mạ
270000Tào Hồng8081402.52.62.510000Hùng SưHoành họa
330000Chân Cơ8472892.41.92.710000Quân SưÁm tế
390000Tào Nhân8688632.32.32.310000Thống lĩnhHổ khiếu
450000Điển Vi6893452.53.02.010000Cấm quânNgự giáp
500000Trình Dục7055922.51.92.810000Mưu thầnSơn băng
580000Tào Tháo9972942.62.02.810000Thống lĩnhHiệu lệnh
700000Hạ Hầu Đôn9092642.42.71.810000Hùng SưNộ sát
  • Uy Danh Chiêu Mộ Tướng Ngô
Uy DanhTướngThuộc tínhGiá trị tăng trưởng (sau mỗi lần chuyển sinh)Phí trọng dụngChứcKỹ năng
Chỉ huyTríChỉ huyTrí
500Tôn Hưu6440791.3122000Trí tướngTrị liệu
2000Tô Mậu7270641.81.81.73000Chiến tướngĐột kích
5000Chu Nhiên8270652.22.423000Thống lĩnhThư kích
10000Tiểu Kiểu444272112.75000Trí tướngPhấn chấn
15000Tưởng Khâm7985562.52.625000Cấm quânHoành tảo
23000Trương Hoành4141881.71.72.88000Mưu thầnHải tiếu
32000Lăng Tháo8781542.52.328000Thống lĩnhGiao chiến
42000Trần Võ7582452.12.41.78000Cấm quânThiết bích
58000Hàn Đương8186542.12.828000Nguyên soáiÁm sát
78000Đinh Phụng8083751.82.328000Hùng binhLiên kích
100000Trương Chiêu4142851.71.72.78000Trí tướngNhục mạ
150000Gia Cát Cẩn8463832.31.92.28000Trí tướngThủ hộ
210000Lăng Thống7887522.72.11.98000Hùng binhĐộc tiêu
270000Trình Phổ8384782.42.22.210000Cấm binhKỵ kích
330000Phan Chương7885662.42.52.210000Hùng binhHổ khiếu
390000Từ Thịnh8889842.222.110000Cấm binhLiên hoàn
450000Lục Kháng9064922.42.22.610000Quân sưLãng đào
500000Tôn Quyền7367832.31.92.810000Kỳ binhHiệu lệnh
580000Lữ Mông9085742.52.62.810000Hùng binhNgự giáp
700000Thái Sử Từ7992622.231.910000Tiên PhongNghịch tập